Từ

办 (bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

办 (bàn) là một từ tiếng Trung: làm, xử lý, quản lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 办

动 dòng động từ

làm, xử lý, quản lý

我要办一张银行卡。

wǒ yào bàn yī zhāng yín háng kǎ

Tôi cần làm một thẻ ngân hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

办 bàn — làm, xử lý, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét