Từ

限 (xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

限 (xiàn) là một từ tiếng Trung: giới hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 限

动 dòng động từ

giới hạn

这个活动限50人参加。

zhè ge huó dòng xiàn wǔ shí rén cān jiā

Hoạt động này giới hạn 50 người tham gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

限 xiàn — giới hạn

Cấu trúc & nét viết
1 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét