Từ

避 (bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

避 (bì) là một từ tiếng Trung: tránh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 避

动 dòng động từ

tránh

为了避雨,他躲进了商店。

wèi le bì yǔ tā duǒ jìn le shāng diàn

Để tránh mưa, anh ấy chạy vào cửa hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

避 bì — tránh

Cấu trúc & nét viết
1 避 bì — tránh; né tránh

避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét