Từ

诗 (shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

诗 (shī) là một từ tiếng Trung: thơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诗

名 míng danh từ

thơ

他喜欢写诗。

tā xǐ huan xiě shī

Anh ấy thích viết thơ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诗 shī — thơ

Cấu trúc & nét viết
1 诗 shī — thơ (thể loại văn học có vần điệu, nhịp điệu)

诗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét