Từ

科 (kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

科 (kē) là một từ tiếng Trung: môn học, khoa, ngành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 科

名 míng danh từ

môn học, khoa, ngành

数学是我最喜欢的科目。

shù xué shì wǒ zuì xǐ huan de kē mù

Toán học là môn học tôi yêu thích nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

科 kē — môn học, khoa, ngành

Cấu trúc & nét viết
1 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét