Từ
饶恕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
饶恕 (ráo shù) là một từ tiếng Trung: tha thứ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饶恕
动 động từ
tha thứ
请饶恕我的过错。
Xin hãy tha thứ cho những lỗi lầm của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
饶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
恕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
如 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét