Từ

颗粒 (kē lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

颗粒 (kē lì) là một từ tiếng Trung: hạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颗粒

名 míng danh từ

hạt

咖啡颗粒溶解在热水中。

kā fēi kē lì róng jiě zài rè shuǐ zhōng

Các hạt cà phê hòa tan trong nước nóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颗 kē — thành phần từ loại cho vật nhỏ tròn

粒 lì — hạt, vi hạt, mảnh nhỏ

Cấu trúc & nét viết
1 颗 kē — lượng từ chỉ vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt

颗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 粒 lì — vật nhỏ hình tròn hoặc mảnh vụn nhỏ

粒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét