Từ

迟 (chí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

迟 (chí) là một từ tiếng Trung: trễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迟

形 xíng tính từ

trễ

他今天来得很迟。

tā jīn tiān lái de hěn chí

Hôm nay anh ấy đến rất trễ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迟 chí — trễ

Cấu trúc & nét viết
1 迟 chí — chậm, chậm chạp

迟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét