Từ

烘焙 (hōng bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烘焙 (hōng bèi) là một từ tiếng Trung: nướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烘焙

动 dòng động từ

nướng

她喜欢在周末烘焙蛋糕。

tā xǐ huan zài zhōu mò hōng bèi dàn gāo

Cô ấy thích nướng bánh vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烘 hōng — sưởi ấm, hơ nóng bằng lửa

焙 bèi — rang, nướng

Cấu trúc & nét viết
1 烘 hōng — hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước

烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 焙 bèi — rang hoặc sấy khô bằng lửa nhỏ trong dụng cụ

焙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét