Từ
烘焙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烘焙 (hōng bèi) là một từ tiếng Trung: nướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烘焙
动 động từ
nướng
她喜欢在周末烘焙蛋糕。
Cô ấy thích nướng bánh vào cuối tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
焙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét