Từ

支 (zhī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

支 (zhī) là một từ tiếng Trung: từ chỉ đơn vị (cho vật dài, bài hát, đội, v.v.). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 支

量 liàng lượng từ

từ chỉ đơn vị (cho vật dài, bài hát, đội, v.v.)

我买了三支笔。

wǒ mǎi le sān zhī bǐ

Tôi đã mua ba cây bút.

动 dòng động từ

chống đỡ; hỗ trợ; chi trả

他用木棍支起了帐篷。

tā yòng mù gùn zhī qǐ le zhàng peng

Anh ấy chống đỡ lều bằng một cây gậy gỗ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

支 zhī — từ chỉ đơn vị (cho vật dài, bài hát, đội, v.v.)

Cấu trúc & nét viết
1 支 zhī — chống; đỡ
支 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét