Từ
当 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
当 (dāng) là một từ tiếng Trung: làm; đóng vai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 当
动 động từ
làm; đóng vai
他当老师已经十年了。
Anh ấy đã làm giáo viên được mười năm rồi.
介 giới từ
khi
当你需要帮助时,请告诉我。
Khi bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
当 — làm; đóng vai
Cấu trúc & nét viết
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét