Từ
当 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
当 (dàng) là một từ tiếng Trung: coi như, xem như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 当
动 động từ
coi như, xem như
别把我当小孩子。
Đừng xem tôi như một đứa trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
当 — coi như, xem như
Cấu trúc & nét viết
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét