Từ

小 (xiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

小 (xiǎo) là một từ tiếng Trung: nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小

形 xíng tính từ

nhỏ

这个房间很小。

zhè ge fáng jiān hěn xiǎo

Căn phòng này rất nhỏ.

前缀 qián zhuì tiền tố

nhỏ

小王是我的朋友。

xiǎo wáng shì wǒ de péng you

Tiểu Vương là bạn của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ

Cấu trúc & nét viết