Từ

除 (chú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

除 (chú) là một từ tiếng Trung: loại bỏ; trừ đi; chia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 除

动 dòng động từ

loại bỏ; trừ đi; chia

我们必须除掉这些杂草。

wǒ men bì xū chú diào zhè xiē zá cǎo

Chúng ta phải loại bỏ những cỏ dại này.

介 jiè giới từ

ngoại trừ

除了我,大家都去了。

chú le wǒ dà jiā dōu qù le

Ngoại trừ tôi, mọi người đều đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

除 chú — loại bỏ; trừ đi; chia

Cấu trúc & nét viết
1 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét