Từ
阴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
阴 (yīn) là một từ tiếng Trung: âm u; râm mát; âm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阴
形 tính từ
âm u; râm mát; âm
今天天气很阴。
Hôm nay thời tiết rất âm u.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
阴 — âm u; râm mát; âm
Cấu trúc & nét viết
阴 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét