Từ

逼 (bī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

逼 (bī) là một từ tiếng Trung: ép buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逼

动 dòng động từ

ép buộc

他们逼我说出真相。

tā men bī wǒ shuō chū zhēn xiàng

Họ ép buộc tôi nói ra sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逼 bī — ép buộc

Cấu trúc & nét viết
1 逼 bī — cưỡng bức; đe dọa

逼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét