Từ
费 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
费 (fèi) là một từ tiếng Trung: phí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 费
名 danh từ
phí
学费很贵。
Học phí rất đắt.
动 động từ
tiêu, tốn
我们费了很大力气才完成。
Chúng tôi đã tốn rất nhiều công sức mới hoàn thành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
费 — phí
Cấu trúc & nét viết
费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弗 là bộ thủ trong 3 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét