Từ

该 (gāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

该 (gāi) là một từ tiếng Trung: nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 该

动 dòng động từ

nên

你该睡觉了。

nǐ gāi shuì jiào le

Bạn nên đi ngủ rồi.

代 dài đại từ

đó

该公司成立于1990年。

gāi gōng sī chéng lì yú yī jiǔ jiǔ líng nián

Công ty đó được thành lập năm 1990.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

该 gāi — nên

Cấu trúc & nét viết
1 该 gāi — nên; phải

该 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét