Từ
牵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
牵 (qiān) là một từ tiếng Trung: dắt; kéo; nắm tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牵
动 động từ
dắt; kéo; nắm tay
妈妈牵着孩子的手过马路。
Mẹ nắm tay con khi qua đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
牵 — dắt; kéo; nắm tay
Cấu trúc & nét viết
牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét