Từ
钥匙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
钥匙 (yào shi) là một từ tiếng Trung: chìa khóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钥匙
名 danh từ
chìa khóa
出门别忘了带钥匙。
Đừng quên mang chìa khóa khi ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
钥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
匙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
是 là bộ thủ trong 4 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét