Từ

钥匙 (yào shi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

钥匙 (yào shi) là một từ tiếng Trung: chìa khóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钥匙

名 míng danh từ

chìa khóa

出门别忘了带钥匙。

chū mén bié wàng le dài yào shi

Đừng quên mang chìa khóa khi ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钥 yào — chìa khóa (thành phần ngữ nghĩa chính cho công cụ khóa)

匙 shi — thìa/chìa khóa (bổ sung và củng cố nghĩa chìa khóa)

Cấu trúc & nét viết
1 钥 yào — chìa khóa

钥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 匙 shi — xem '钥匙': ① chìa khóa để mở hoặc khóa; ② nghĩa bóng: phương pháp giải quyết vấn đề

匙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét