Từ
逮捕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
逮捕 (dài bǔ) là một từ tiếng Trung: bắt giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逮捕
动 động từ
bắt giữ
警察逮捕了嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
隶 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
捕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét