Từ
浓缩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浓缩 (nóng suō) là một từ tiếng Trung: cô đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浓缩
动 động từ
cô đặc
他把整本书的内容浓缩成一页纸。
Anh ấy cô đặc toàn bộ nội dung cuốn sách thành một trang giấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
农 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
缩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét