Từ

水 (shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

水 (shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水

名 míng danh từ

nước

他给我一杯水。

tā gěi wǒ yì bēi shuǐ

Anh ấy đưa cho tôi một cốc nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước

Cấu trúc & nét viết