Từ
寂寞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
寂寞 (jì mò) là một từ tiếng Trung: cô đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寂寞
形 tính từ
cô đơn
他一个人住在大城市里,感到很寂寞。
Anh ấy sống một mình ở thành phố lớn và cảm thấy rất cô đơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
寞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét