Từ

寂寞 (jì mò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

寂寞 (jì mò) là một từ tiếng Trung: cô đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寂寞

形 xíng tính từ

cô đơn

他一个人住在大城市里,感到很寂寞。

tā yí gè rén zhù zài dà chéng shì lǐ gǎn dào hěn jì mò

Anh ấy sống một mình ở thành phố lớn và cảm thấy rất cô đơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寂 jì — yên tĩnh, lặng lẽ

寞 mò — vắng vẻ, hoang vắng

Cấu trúc & nét viết
1 寂 jì — yên tĩnh, im lặng

寂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 叔 shū — em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
叔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 寞 mò — yên tĩnh và hiu quạnh; cô đơn

寞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét