Từ
周旋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
周旋 (zhōu xuán) là một từ tiếng Trung: chu旋; đối phó khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 周旋
动 động từ
chu旋; đối phó khéo léo
他善于与各方周旋
Anh ấy giỏi đối phó với tất cả các bên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
周 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét