Từ
顺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
顺 (shùn) là một từ tiếng Trung: tuân theo, vâng lời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顺
动 động từ
tuân theo, vâng lời
他总是顺着老板的意思做事。
Anh ấy luôn làm việc theo ý muốn của sếp.
介 giới từ
theo
我们顺着河边走。
Chúng tôi đi bộ theo bờ sông.
形 tính từ
thuận lợi, suôn sẻ, ngoan ngoãn
今天工作很顺。
Hôm nay công việc diễn ra suôn sẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
顺 — tuân theo, vâng lời
Cấu trúc & nét viết
顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
川 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét