Từ

起 (qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

起 (qǐ) là một từ tiếng Trung: dậy; bắt đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起

动 dòng động từ

dậy; bắt đầu

他每天早上六点起床。

tā měi tiān zǎo shang liù diǎn qǐ chuáng

Anh ấy dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.

量 liàng lượng từ

lượng từ cho vụ việc/sự kiện

警察今天处理了三起交通事故。

jǐng chá jīn tiān chǔ lǐ le sān qǐ jiāo tōng shì gù

Cảnh sát đã xử lý ba vụ tai nạn giao thông hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — dậy; bắt đầu

Cấu trúc & nét viết