Từ
班 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
班 (bān) là một từ tiếng Trung: lớp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 班
名 danh từ
lớp
我在三班。
Tôi ở lớp 3.
量 lượng từ
chuyến; ca; lớp
今天有三班飞机去北京。
Hôm nay có ba chuyến bay đến Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
班 — lớp
Cấu trúc & nét viết
班 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét