Từ
火 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
火 (huǒ) là một từ tiếng Trung: lửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 火
名 danh từ
lửa
他在生火。
Anh ấy đang nhóm lửa.
形 tính từ
nóng bỏng, phổ biến
这个歌手现在很火。
Ca sĩ này hiện đang rất phổ biến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
火 — lửa
Cấu trúc & nét viết
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét