Từ
次 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
次 (cì) là một từ tiếng Trung: lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 次
量 lượng từ
lần
我去过北京三次。
Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.
形 tính từ
thứ yếu, kém
这是次要问题,不用担心。
Đây là vấn đề thứ yếu, không cần lo lắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
次 — lần
Cấu trúc & nét viết
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét