Từ

次 (cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

次 (cì) là một từ tiếng Trung: lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 次

量 liàng lượng từ

lần

我去过北京三次。

wǒ qù guò Běi jīng sān cì

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.

形 xíng tính từ

thứ yếu, kém

这是次要问题,不用担心。

zhè shì cì yào wèn tí bù yòng dān xīn

Đây là vấn đề thứ yếu, không cần lo lắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

次 cì — lần

Cấu trúc & nét viết
1 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét