Từ

户 (hù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

户 (hù) là một từ tiếng Trung: hộ (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 户

量 liàng lượng từ

hộ (lượng từ)

这个村子有一百户人家。

zhè ge cūn zi yǒu yì bǎi hù rén jiā

Ngôi làng này có một trăm hộ gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

户 hù — hộ (lượng từ)

Cấu trúc & nét viết
1 户 hù — cửa một cánh; cửa nói chung
户 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét