Từ
户 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
户 (hù) là một từ tiếng Trung: hộ (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 户
量 lượng từ
hộ (lượng từ)
这个村子有一百户人家。
Ngôi làng này có một trăm hộ gia đình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
户 — hộ (lượng từ)
Cấu trúc & nét viết
户 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét