Từ
关 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
关 (guān) là một từ tiếng Trung: đóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 关
动 động từ
đóng
请关门。
Làm ơn đóng cửa.
名 danh từ
ải; trạm kiểm soát
这座关很险要。
Ải này rất hiểm yếu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
关 — đóng
Cấu trúc & nét viết
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét