Từ
蒙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蒙 (mēng) là một từ tiếng Trung: lừa dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蒙
动 động từ
lừa dối
别想蒙我,我知道真相。
Đừng cố lừa dối tôi, tôi biết sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蒙 — lừa dối
Cấu trúc & nét viết
蒙 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét