Từ

翅膀 (chì bǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

翅膀 (chì bǎng) là một từ tiếng Trung: cánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 翅膀

名 míng danh từ

cánh

鸟儿展开翅膀飞向天空。

niǎo er zhǎn kāi chì bǎng fēi xiàng tiān kōng

Con chim dang đôi cánh và bay lên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

翅 chì — cánh (thành phần chính)

膀 bǎng — cánh tay/chi (củng cố cấu trúc cánh)

Cấu trúc & nét viết
1 翅 chì — cánh (của côn trùng hoặc chim)

翅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 膀 bǎng — phần trên của cánh tay nối với vai

膀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét