Từ
酗酒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
酗酒 (xù jiǔ) là một từ tiếng Trung: lạm dụng rượu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酗酒
动 động từ
lạm dụng rượu
医生劝他不要酗酒。
Bác sĩ khuyên anh ấy không nên lạm dụng rượu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
酗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
酒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét