Từ
葡萄酒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
葡萄酒 (pú táo jiǔ) là một từ tiếng Trung: rượu vang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 葡萄酒
名 danh từ
rượu vang
这瓶葡萄酒是法国进口的。
Chai rượu vang này được nhập khẩu từ Pháp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
葡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
萄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
酒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét