Từ

姑姑 (gū gu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

姑姑 (gū gu) là một từ tiếng Trung: cô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 姑姑

名 míng danh từ

cô

我姑姑是一位老师。

wǒ gū gu shì yí wèi lǎo shī

Cô của tôi là một giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

姑 gū — chị em gái của cha; cô (thuật ngữ cơ bản)

姑 gū / gu — lặp lại để tạo hình thức xưng hô thân mật

Phát âm theo ngữ cảnh: gu

Cấu trúc & nét viết
1 姑 gū — cô, chị hoặc em gái của cha
姑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 姑 gū / gu — cô, chị hoặc em gái của cha
姑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét