Từ
递 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
递 (dì) là một từ tiếng Trung: đưa, chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 递
动 động từ
đưa, chuyển
请递给我那本书。
Làm ơn đưa cho tôi quyển sách kia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
递 — đưa, chuyển
Cấu trúc & nét viết
递 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét