Từ

足 (zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

足 (zú) là một từ tiếng Trung: đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 足

形 xíng tính từ

đủ

这些钱足够了。

zhè xiē qián zú gòu le

Số tiền này là đủ.

副 fù phó từ

đủ

时间足以完成这项任务。

shí jiān zú yǐ wán chéng zhè xiàng rèn wu

Có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

足 zú — đủ

Cấu trúc & nét viết