Từ
足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
足 (zú) là một từ tiếng Trung: đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 足
形 tính từ
đủ
这些钱足够了。
Số tiền này là đủ.
副 phó từ
đủ
时间足以完成这项任务。
Có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
足 — đủ
Cấu trúc & nét viết
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét