Từ
谜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谜 (mí) là một từ tiếng Trung: câu đố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谜
名 danh từ
câu đố
他喜欢猜谜。
Anh ấy thích đoán câu đố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
谜 — câu đố
Cấu trúc & nét viết
谜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét