Từ

谜 (mí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谜 (mí) là một từ tiếng Trung: câu đố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谜

名 míng danh từ

câu đố

他喜欢猜谜。

tā xǐ huān cāi mí

Anh ấy thích đoán câu đố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谜 mí — câu đố

Cấu trúc & nét viết
1 谜 mí — câu đố

谜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét