Từ

而 (ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

而 (ér) là một từ tiếng Trung: và; nhưng; mà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 而

连 lián liên từ

và; nhưng; mà

他聪明而勤奋。

tā cōng míng ér qín fèn

Anh ấy thông minh và siêng năng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

而 ér — và; nhưng; mà

Cấu trúc & nét viết
1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét