Từ

男 (nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

男 (nán) là một từ tiếng Trung: nam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男

形 xíng tính từ

nam

他是男医生。

tā shì nán yī shēng

Anh ấy là bác sĩ nam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét