Từ

独 (dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

独 (dú) là một từ tiếng Trung: một mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独

副 fù phó từ

một mình

他独自完成了这项任务。

tā dú zì wán chéng le zhè xiàng rèn wu

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ này một mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — một mình

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét