Từ
恶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恶 (è) là một từ tiếng Trung: ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恶
形 tính từ
ác
这个人很恶。
Người này rất ác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
恶 — ác
Cấu trúc & nét viết
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét