Từ

恶 (è) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
wù ghét; ghê tởm; ác; xấu
ě xấu, ác; khó chịu, không vui

恶 (è) là một từ tiếng Trung: ác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恶

形 xíng tính từ

ác

这个人很恶。

zhè ge rén hěn è

Người này rất ác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恶 è — ác

Cấu trúc & nét viết
1 恶 è — hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét