Từ

国 (guó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

国 (guó) là một từ tiếng Trung: nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国

名 míng danh từ

nước

他爱国。

tā ài guó

Anh ấy yêu nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — nước

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét