Từ
国 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
国 (guó) là một từ tiếng Trung: nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 国
名 danh từ
nước
他爱国。
Anh ấy yêu nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
国 — nước
Cấu trúc & nét viết
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét