Từ
拼搏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拼搏 (pīn bó) là một từ tiếng Trung: phấn đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拼搏
动 động từ
phấn đấu
他一直在为美好的未来拼搏。
Anh ấy luôn phấn đấu vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
搏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
尃 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét