Từ

睡觉 (shuì jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

睡觉 (shuì jiào) là một từ tiếng Trung: ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 睡觉

动 dòng động từ

ngủ

我每天晚上十点睡觉。

wǒ měi tiān wǎn shang shí diǎn shuì jiào

Tôi đi ngủ lúc mười giờ tối mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

睡 shuì — ngủ (thành phần động từ)

觉 jiào — giấc ngủ (thành phần danh từ, tạo thành động từ tân ngữ kép)

Cấu trúc & nét viết
1 睡 shuì — ngủ

睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 觉 jiào — giấc ngủ (từ lúc ngủ đến lúc thức dậy)
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét