Từ

酣睡 (hān shuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

酣睡 (hān shuì) là một từ tiếng Trung: ngủ say. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酣睡

动 dòng động từ

ngủ say

婴儿在母亲怀里酣睡。

yīng ér zài mǔ qīn huái lǐ hān shuì

Em bé ngủ say trong vòng tay mẹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酣 hān — say (mô tả chất lượng giấc ngủ)

睡 shuì — ngủ (hành động cơ bản)

Cấu trúc & nét viết
1 酣 hān — uống rượu thỏa thích

酣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 睡 shuì — ngủ

睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét