Từ
酣睡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
酣睡 (hān shuì) là một từ tiếng Trung: ngủ say. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酣睡
动 động từ
ngủ say
婴儿在母亲怀里酣睡。
Em bé ngủ say trong vòng tay mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
酣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét