Từ
曲折 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
曲折 (qū zhé) là một từ tiếng Trung: quanh co; khúc khuỷu; phức tạp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 曲折
形 tính từ
quanh co; khúc khuỷu; phức tạp
他的人生经历很曲折。
Kinh nghiệm cuộc đời của anh ấy đầy những quanh co.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
折 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét