Từ
波折 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
波折 (bō zhé) là một từ tiếng Trung: trắc trở; khúc mắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 波折
名 danh từ
trắc trở; khúc mắc
虽然经历了许多波折,但他最终成功了。
Mặc dù trải qua nhiều trắc trở, cuối cùng anh ấy đã thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
波 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
折 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét